Bản dịch của từ 銾 trong tiếng Việt
銾
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hòng | ㄏㄨㄥˋ | h | ong | thanh huyền |
銾 (Thán từ)
【hòng】
01
Hống; như 'hống (thuỷ ngân)'; hòng; đồng tiền cổ
铜钱的一种,古代用于交易和流通。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【hòng】【ㄏㄨㄥˋ】【HỐNG】
- Các biến thể:
- 汞
- Hình thái radical:
- ⿰,金,汞
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一一丨一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㶹
闂
蕻
闀
哄
䬝
閧
訌
讧
撔
鬨
澒
栱
䡗
珙
㤨
㧬
拱
輁
䱋
㭟
㺬
㫒
唝
鍥
鐸
鏑
钃
銥
䤤
錂
鉑
鉂
銢
釿
銗
樗
駕
撔
䮅
確
㠎
緼
䕁
䰸
噕
蕠
龽
