Bản dịch của từ 鋀 trong tiếng Việt
鋀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tōu | ㄊㄡ | N/A | N/A | N/A |
鋀 (Danh từ)
【tōu】
01
Giống như “鍮”, là loại quặng có màu vàng óng ánh như quặng pyrit hoặc quặng đồng vàng (giúp nhớ: “đầu” quặng vàng sáng bóng).
同“鍮”,黄铁矿、黄铜矿等一类黄色而有光泽的矿石。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【tōu】【ㄊㄡ】【ĐẦU】
- Các biến thể:
- 鍮, 𨪐
- Hình thái radical:
- ⿰,金,豆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一一丨乚一丶丿一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
緰
愉
偷
媮
𠁁
偸
鍮
婾
兎
䭭
迌
堍
兔
吐
莵
唋
菟
鵵
闘
𠁁
渎
吋
䄈
䬦
㛒
饾
狵
餖
鬥
竇
鐓
鋷
鈲
釥
鉐
鉳
鈓
鐺
鐦
钂
銘
鋠
撐
熭
諄
僿
魭
嘲
儋
賚
䴰
㦒
䴚
潦
