ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鋁
Bảng phân tích âm vị 鋁
Lǚ
Kim loại nhôm nhẹ, thường dùng làm vật liệu chế tạo đồ dùng hàng ngày (như nồi, chảo)
见“铝”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép