Bản dịch của từ 鋂 trong tiếng Việt
鋂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Méi | ㄇㄟˊ | m | ei | thanh sắc |
鋂 (Danh từ)
【méi】
01
Americi (hóa học)
镅(化学)(Tw)
Ví dụ
02
Chuỗi kim loại cổ xưa
(古代)金属链
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【méi】【ㄇㄟˊ】【MÔI】
- Các biến thể:
- 萌
- Hình thái radical:
- ⿰金每
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一ノ一フフ丶一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鎇
脢
㜫
鶥
玫
酶
糜
徾
䒽
梅
郿
槑
儚
䉚
莔
懜
䲛
矒
顭
㩚
橗
蝱
鄸
雺
鋡
鎐
鈹
鈂
鈙
銠
鐡
鑭
䤪
﨧
鑰
䥞
䎿
擛
㢖
噍
䣼
篇
㹍
窲
窱
踝
䁘
褫
