Bản dịch của từ 鋉 trong tiếng Việt
鋉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sù | ㄙㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
鋉 (Danh từ)
【sù】
01
Kim loại, vàng bạc (dễ nhớ vì âm 'súc' gần giống 'sức', kim loại có sức mạnh)
金。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vòng tay bằng vàng: “vòng tay bằng vàng quấn quanh cánh tay, vòng chân cũng đeo vàng” (giúp nhớ qua hình ảnh trang sức quý giá)
镯子:“臂系金缠,足圈金~。”
Ví dụ
