Bản dịch của từ 鋉 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Kim loại, vàng bạc (dễ nhớ vì âm 'súc' gần giống 'sức', kim loại có sức mạnh)

金。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vòng tay bằng vàng: “vòng tay bằng vàng quấn quanh cánh tay, vòng chân cũng đeo vàng” (giúp nhớ qua hình ảnh trang sức quý giá)

镯子:“臂系金缠,足圈金~。”

Ví dụ
鋉
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【SÚC】
Các biến thể:
𨱈
Hình thái radical:
⿰,金,束
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一一丨乚一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép