Bản dịch của từ 鋋矛 trong tiếng Việt

鋋矛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

鋋矛 (Danh từ)

chán máo
01

Một loại mâu nhỏ có cán bằng sắt, dùng làm vũ khí hoặc công cụ chiến đấu

铁柄小矛。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鋋矛

chán

máo

Các từ liên quan

矛叉
矛头
矛子
矛弧
矛戈
鋋
Bính âm:
【chán】【ㄔㄢˊ】【DIÊN】
Hình thái radical:
⿰金延
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一ノ丨一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép