Bản dịch của từ 鋌 trong tiếng Việt
鋌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dìng | ㄉㄧㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
鋌 (Danh từ)
【dìng】
01
Cái thỏi kim loại (như thỏi vàng, thỏi bạc) – dễ nhớ như 'đỉnh' thỏi kim loại quý giá.
均见“铤”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐỈNH】
- Các biến thể:
- 铤
- Hình thái radical:
- ⿰,金,廷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一ノ一丨一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䋼
梃
涏
挺
閮
烶
誔
侱
甼
艇
颋
䵺
釘
钉
掟
腚
椗
忊
定
矴
啶
聢
碠
铤
釭
鏹
鈊
銝
鈖
鋥
鎾
鐠
鎧
鍷
錢
鏃
𠒧
𠔰
䰶
㴾
㥶
漱
暨
䐨
䗒
韎
㺐
𠎳
