Bản dịch của từ 鋏 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiá

ㄐㄧㄚˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

jiá
01

Cái kẹp dùng trong luyện kim, như kẹp lửa hoặc kẹp sắt (nhớ đến hình ảnh kẹp nóng đỏ trong lò rèn)

冶鑄用的鉗:火~。鐵~子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Kiếm, thanh gươm (như trong từ 'kiếm giá')

劍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cán kiếm, phần cầm của thanh kiếm

劍柄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

鋏
Bính âm:
【jiá】【ㄐㄧㄚˊ】【GIÁ】
Các biến thể:
夾, 铗, 𨦇
Hình thái radical:
⿰,金,夾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一一丿丶丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép