Bản dịch của từ 鋒 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

fēng
01

Điểm nhọn như mũi giáo, phần sắc bén nhất (như 'lưỡi kiếm sắc bén')

见“锋”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鋒
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
鏠, 锋, 𨦟
Hình thái radical:
⿰,金,夆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一ノフ丶一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép