ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鋚
Bảng phân tích âm vị 鋚
Tiáo
Sắt, kim loại cứng như sắt (dễ nhớ: 'thiều' giống 'thiết' nghĩa là sắt)
铁。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đồ trang trí bằng đồng ở đầu dây cương ngựa (như món trang sức nhỏ bằng đồng trên dây cương)
辔首铜饰。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép