Bản dịch của từ 鋚 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiáo

ㄊㄧㄠˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

tiáo
01

Sắt, kim loại cứng như sắt (dễ nhớ: 'thiều' giống 'thiết' nghĩa là sắt)

铁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đồ trang trí bằng đồng ở đầu dây cương ngựa (như món trang sức nhỏ bằng đồng trên dây cương)

辔首铜饰。

Ví dụ
鋚
Bính âm:
【tiáo】【ㄊㄧㄠˊ】【THIỀU】
Các biến thể:
𨦷
Hình thái radical:
⿱,攸,金
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép