Bản dịch của từ 鋚勒 trong tiếng Việt

鋚勒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiáo

ㄊㄧㄠˊN/AN/AN/A

鋚勒 (Danh từ)

tiáo lè
01

Đồ trang trí trên ngựa (ở mõm yên hoặc dây cương), thường làm bằng đồng hoặc vàng; giống trưng trang yên ngựa

马嚼子或缰绳上的装饰品。用金铜制成。《石鼓文》有“田车既安﹐鋚□勒马”句。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鋚勒

tiáo

lēi

Các từ liên quan

勒令
勒休
勒停
勒克斯
勒兵
鋚
Bính âm:
【tiáo】【ㄊㄧㄠˊ】【THIỀU】
Các biến thể:
𨦷
Hình thái radical:
⿱,攸,金
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép