Bản dịch của từ 鋞 trong tiếng Việt
鋞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xíng | ㄒㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
鋞 (Danh từ)
【xíng】
01
Đồ đựng rượu giống như “鈃” (bình rượu, chén rượu)
同“鈃”,酒器。
Ví dụ
02
Đồ dùng để giữ ấm (giống như bình giữ nhiệt, giúp nóng ấm)
温器。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÀNH】
- Các biến thể:
- 銒, 𨧑
- Hình thái radical:
- ⿰,金,巠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一一乚乚乚一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㐩
娙
㓝
陘
郉
䣆
蛵
㼛
铏
䤯
洐
滎
䓷
兴
睲
婞
涬
臖
荇
㓑
㒷
䁄
䂔
葕
鲸
菁
经
兢
婛
経
鯨
茎
綡
晶
坕
旌
鍇
鏑
鑠
銚
鉄
錌
鍨
鍢
錪
鍊
鎽
鑯
踔
潵
㨻
憨
㢘
澳
趛
鴈
誴
㗳
䩥
㯇
