Bản dịch của từ 鋞程 trong tiếng Việt
鋞程
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xíng | ㄒㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
鋞程 (Danh từ)
【xíng chéng】
01
Một loại đồ đựng/tất cả dụng cụ đựng nung/ấm (một loại đồ nung để giữ nhiệt), tương tự bình/ấm bằng kim loại hoặc gốm dùng để giữ nóng
一种温器。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鋞程
xíng
鋞
chéng
程
Các từ liên quan
鋞鋐
程书
程仪
程典
- Bính âm:
- 【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÀNH】
- Các biến thể:
- 銒, 𨧑
- Hình thái radical:
- ⿰,金,巠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一一乚乚乚一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㐩
娙
㓝
陘
郉
䣆
蛵
㼛
铏
䤯
洐
滎
䓷
兴
睲
婞
涬
臖
荇
㓑
㒷
䁄
䂔
葕
鲸
菁
经
兢
婛
経
鯨
茎
綡
晶
坕
旌
鍇
鏑
鑠
銚
鉄
錌
鍨
鍢
錪
鍊
鎽
鑯
踔
潵
㨻
憨
㢘
澳
趛
鴈
誴
㗳
䩥
㯇
