Bản dịch của từ 鋞鋐 trong tiếng Việt
鋞鋐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xíng | ㄒㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
鋞鋐 (Danh từ)
【xíng hóng】
01
Xem『鋞程』; một từ cổ hiếm, thường liên quan tới tên riêng hoặc thuật ngữ cổ (không dùng trong văn nói hiện đại)
见“鋞程”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鋞鋐
xíng
鋞
hóng
鋐
Các từ liên quan
鋞程
- Bính âm:
- 【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÀNH】
- Các biến thể:
- 銒, 𨧑
- Hình thái radical:
- ⿰,金,巠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一一乚乚乚一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㐩
娙
㓝
陘
郉
䣆
蛵
㼛
铏
䤯
洐
滎
䓷
兴
睲
婞
涬
臖
荇
㓑
㒷
䁄
䂔
葕
鲸
菁
经
兢
婛
経
鯨
茎
綡
晶
坕
旌
鍇
鏑
鑠
銚
鉄
錌
鍨
鍢
錪
鍊
鎽
鑯
踔
潵
㨻
憨
㢘
澳
趛
鴈
誴
㗳
䩥
㯇
