Bản dịch của từ 鋥 trong tiếng Việt
鋥
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zèng | ㄗㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
鋥 (Động từ)
【zèng】
01
Xem chữ “锃” (một chữ Hán tương tự, thường dùng để chỉ sự sáng bóng của kim loại).
见“锃”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zèng】【ㄗㄥˋ】【TẰNG】
- Các biến thể:
- 䂻, 敞, 锃
- Hình thái radical:
- ⿰,金,呈
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一丨フ一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
综
囎
綜
䙢
锃
缯
熷
䵴
鬵
甑
䇸
䰝
鏸
䥯
鎷
錉
鑦
鋨
釽
鑗
釔
鈊
鏮
鋑
𠏉
潭
磒
瞐
憧
緥
㙭
樈
樁
磑
嬀
鴂
