Bản dịch của từ 鋦 trong tiếng Việt
鋦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jú | ㄐㄩˊ | N/A | N/A | N/A |
鋦 (Danh từ)
【jú】
01
Cũng viết là “锔”, chỉ nguyên tố hóa học curium (một kim loại phóng xạ, nhớ như kim loại quý hiếm trong bảng tuần hoàn).
均见“锔”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【jú】【ㄐㄩˊ】【CỐC】
- Các biến thể:
- 锔, 𨦴, 𨨠
- Hình thái radical:
- ⿰,金,局
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一フ一ノフ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
凥
䢸
眗
揟
岨
泃
跔
躹
匊
拘
抅
鋸
驧
䪕
䋰
郹
䰬
桔
啹
鶪
犑
巈
䕮
蓻
鎆
䥨
鐧
鑶
銝
䤺
鎠
鉁
鏯
鈲
銱
鈽
誾
墀
諒
䅮
䛳
賞
䠂
蕦
䅶
蕲
撮
誶
