ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鋧
Bảng phân tích âm vị 鋧
Xiàn
[Phay (xiǎn)~] ①Ngọn giáo nhỏ, như trong câu "Maha ném nó từ xa~~, và nó đập vào trán anh ấy." ②Đục nhỏ.
〔銑(xiǎn)~〕①小矛,如“摩诃遥掷~~,正中其额。”②小凿。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép