Bản dịch của từ 鋩 trong tiếng Việt
鋩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Máng | ㄇㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
鋩 (Danh từ)
【máng】
01
Đầu nhọn của kiếm, dao; lưỡi sắc bén (như mũi kiếm sắc bén chọc thủng)
刀剑等的尖端;锋刃:剑~。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ánh sáng rực rỡ, chói lọi (như ánh sáng tỏa ra từ vật sắc nhọn)
光芒:“雄戟耀~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【máng】【ㄇㄤˊ】【MÁNG】
- Các biến thể:
- 𨦵, 铓, 釯
- Hình thái radical:
- ⿰,金,芒
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一一丨丨丶一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蛖
㡛
䵨
龍
㻊
杗
㤶
娏
䓼
䈍
恾
㟌
䤻
銰
鏱
錢
鐴
錺
鈢
鎓
釩
鉁
鈎
䥴
敻
䈃
蜭
蔠
蔼
髪
嶄
肈
爾
銫
曅
䅧
