ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鋭上
Bảng phân tích âm vị 鋭
Ruì
Đầu nhọn, khuôn mặt/đầu hơi sắc, thường dùng để mô tả tính cách cương trực, kiên cường
指脑袋尖。常形容人性格刚毅。
ruì
鋭
shàng
上
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép