ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鋭入
Bảng phân tích âm vị 鋭
Ruì
Sắc bén, sâu sắc (ý kiến hoặc lời nói rất nhạy bén, châm biếm sâu sắc)
尖锐深刻。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
ruì
鋭
rù
入
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép