Bản dịch của từ 鋭利 trong tiếng Việt
鋭利
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ruì | ㄖㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
鋭利 (Tính từ)
【ruì lì】
01
Sắc nhọn, sắc bén; (tính cách/lời nói) sắc sảo, chua cay
1.尖锐锋利。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sắc bén; nhạy bén (về giác quan hoặc trí tuệ) — ví dụ: suy nghĩ/sắc bén, giác quan nhạy bén. (Hán-Việt: 鋭 = duệ)
2.敏锐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鋭利
ruì
鋭
lì
利
Các từ liên quan
鋭上
鋭入
鋭兵
鋭冽
鋭势
利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
