Bản dịch của từ 鋭势 trong tiếng Việt
鋭势
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ruì | ㄖㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
鋭势 (Danh từ)
【ruì shì】
01
Lực lượng tinh nhuệ, thế mạnh sắc bén (thường chỉ đội ngũ, binh lực hoặc bộ phận có năng lực cao)
精锐的势力。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鋭势
ruì
鋭
shì
势
Các từ liên quan
鋭上
鋭入
鋭兵
鋭冽
鋭利
势不两存
势不两立
