Bản dịch của từ 鋭厉 trong tiếng Việt

鋭厉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruì

ㄖㄨㄟˋN/AN/AN/A

鋭厉 (Tính từ)

ruì lì
01

Khắt khe, nghiêm khắc đến sắc bén; chỉ cách xử lý hoặc lời nói rất cứng rắn, lạnh lùng

1.苛刻而严厉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sắc nhọn, chói (âm thanh) — âm cao, chói tai, có tính sắc bén; cũng dùng nghĩa hình: lời nói/gương mặt sắc sảo, lạnh lùng

2.尖利﹐声音高而刺耳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鋭厉

ruì

Các từ liên quan

鋭上
鋭入
鋭兵
鋭冽
鋭利
厉世
厉世摩钝
厉世磨钝
厉俗
厉兵
鋭
Bính âm:
【ruì】【ㄖㄨㄟˋ】【DUỆ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,金,兑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép