Bản dịch của từ 鋭厉 trong tiếng Việt
鋭厉
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ruì | ㄖㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
鋭厉 (Tính từ)
【ruì lì】
01
Khắt khe, nghiêm khắc đến sắc bén; chỉ cách xử lý hoặc lời nói rất cứng rắn, lạnh lùng
1.苛刻而严厉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sắc nhọn, chói (âm thanh) — âm cao, chói tai, có tính sắc bén; cũng dùng nghĩa hình: lời nói/gương mặt sắc sảo, lạnh lùng
2.尖利﹐声音高而刺耳。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鋭厉
ruì
鋭
lì
厉
Các từ liên quan
鋭上
鋭入
鋭兵
鋭冽
鋭利
厉世
厉世摩钝
厉世磨钝
厉俗
厉兵
