Bản dịch của từ 鋭士 trong tiếng Việt
鋭士
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ruì | ㄖㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
鋭士 (Danh từ)
【ruì shì】
01
Quân sĩ tinh nhuệ thời Tần (một loại binh sĩ tinh thành trong quân đội Tần)
1.秦精兵名。
Ví dụ
02
Tinh nhuệ; các binh sĩ tinh nhuệ (những người lính ưu tú, sắc bén)
2.泛指精锐的士卒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鋭士
ruì
鋭
shì
士
Các từ liên quan
鋭上
鋭入
鋭兵
鋭冽
鋭利
士习
士乡
士五
士人
