ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鋭密
Bảng phân tích âm vị 鋭
Ruì
Nhạy bén và chu đáo, suy xét tỉ mỉ; vừa sắc bén (nhận biết) vừa kỹ lưỡng (kế hoạch)
敏锐而周密。
ruì
鋭
mì
密
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép