Bản dịch của từ 鋭居 trong tiếng Việt
鋭居
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ruì | ㄖㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
鋭居 (Tính từ)
【ruì jū】
01
Sắc bén, sắc nhọn; (từ chữ Hán cổ) '居' là trợ từ, không ảnh hưởng nghĩa chính — nhớ: 鋭=鋭利 (duyệt = sắc)
锐利﹐锋利。居﹐助词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鋭居
ruì
鋭
jū
居
Các từ liên quan
鋭上
鋭入
鋭兵
鋭冽
鋭利
居下讪上
居不重茵
居业
