Bản dịch của từ 鋭弊 trong tiếng Việt

鋭弊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruì

ㄖㄨㄟˋN/AN/AN/A

鋭弊 (Tính từ)

ruì bì
01

Suy yếu, mệt mỏi kiệt sức; tinh thần và thể lực đều yếu (Hán Việt: = nhược, = mệt/khuyết).

虚弱疲困。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鋭弊

ruì

Các từ liên quan

鋭上
鋭入
鋭兵
鋭冽
鋭利
弊习
鋭
Bính âm:
【ruì】【ㄖㄨㄟˋ】【DUỆ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,金,兑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép