ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鋭往
Bảng phân tích âm vị 鋭
Ruì
Tiến lên không chùn bước; tiến thẳng, một mạch tới (ý như “一往无前”)
犹言一往无前。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
ruì
鋭
wǎng
往
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép