Bản dịch của từ 鋭志 trong tiếng Việt
鋭志
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ruì | ㄖㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
鋭志 (Danh từ)
【ruì zhì】
01
Ý chí kiên quyết; mong muốn mãnh liệt
1.意志坚决﹐愿望迫切。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ý chí kiên định, quyết tâm kiên quyết (sự kiên trì của ý chí)
2.指坚决的意志。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鋭志
ruì
鋭
zhì
志
Các từ liên quan
鋭上
鋭入
鋭兵
鋭冽
鋭利
志业
志义
志乘
志乡
志书
