Bản dịch của từ 鋭思 trong tiếng Việt
鋭思
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ruì | ㄖㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
鋭思 (Danh từ)
【ruì sī】
01
Suy nghĩ nhạy bén; tư duy sắc bén (tâm trí, khả năng suy luận nhanh và sâu)
2.敏锐的思想。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chuyên tâm, chú ý một lòng (dùng tâm trí tập trung, tận tâm trong suy nghĩ hoặc làm việc)
1.谓用心专一。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鋭思
ruì
鋭
sī
思
Các từ liên quan
鋭上
鋭入
鋭兵
鋭冽
鋭利
思不出位
思且
思义
思乎
