ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鋭悍
Bảng phân tích âm vị 鋭
Ruì
Mạnh mẽ và dũng mãnh; hung dữ, cương quyết (Hán Việt: duôi/nhuệ hán → 'nhuệ' = sắc bén, 'hán' = cường)
犹强悍。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
ruì
鋭
hàn
悍
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép