ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鋭情
Bảng phân tích âm vị 鋭
Ruì
Chuyên tâm, tận tâm; lòng dạ chú ý một mực (tập trung một cách chân thành)
谓用心专一。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
ruì
鋭
qíng
情
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép