Bản dịch của từ 鋭意 trong tiếng Việt
鋭意
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ruì | ㄖㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
鋭意 (Tính từ)
【ruì yì】
01
Quyết chí, chí khí kiên định; chăm chỉ, dồn hết ý chí làm một việc
1.坚定的意志。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dốc lòng, chuyên tâm, quyết tâm làm việc gì đó một cách có chủ ý (Hán-Việt: duyệt ý/duệ ý → 'sắc bén ý chí')
2.谓用心专一。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Khao khát mãnh liệt, quyết tâm cao; thái độ kiên quyết, hết sức cố gắng (Hán-Việt: duệ ý)
3.谓愿望迫切﹐态度坚决。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鋭意
ruì
鋭
yì
意
Các từ liên quan
鋭上
鋭入
鋭兵
鋭冽
鋭利
意下
意不过
意业
意中
意中事
