ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鋭挫望絶
Bảng phân tích âm vị 鋭
Ruì
Chịu đựng những thất bại, hy vọng tiêu tan (nản lòng, thất vọng không thể khắc phục được)
谓受挫而希望破灭。
ruì
鋭
cuò
挫
wàng
望
jué
絶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép