Bản dịch của từ 鋭挫气索 trong tiếng Việt
鋭挫气索
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ruì | ㄖㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
鋭挫气索 (Động từ)
【ruì cuò qì suǒ】
01
Cảm thấy tinh thần suy sụp, khí thế bị dập tắt sau khi gặp thất bại; (hán‑việt) khí sắc tiêu điều
谓因受挫而气势丧尽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鋭挫气索
ruì
鋭
cuò
挫
qì
气
suǒ
索
Các từ liên quan
鋭上
鋭入
鋭兵
鋭冽
鋭利
挫伤
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
索价
索伦
索偶
索偿
索兴
