Bản dịch của từ 鋭敏 trong tiếng Việt
鋭敏
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ruì | ㄖㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
鋭敏 (Tính từ)
【ruì mǐn】
01
Tinh tế và nhạy bén; cảm nhận, phân tích nhanh và chính xác (Hán Việt: nhược/mẫn → mẫn: nhạy)
精细而敏锐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鋭敏
ruì
鋭
mǐn
敏
Các từ liên quan
鋭上
鋭入
鋭兵
鋭冽
鋭利
敏丽
敏于事,慎于言
敏决
敏博
