ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鋭武
Bảng phân tích âm vị 鋭
Ruì
Sắc bén, oai nghiêm; vừa nhọn, vừa hùng dũng (sự kết hợp chữ 鋭「nhọn, sắc」 và 武「oai dũng, võ lực」).
锐利而威武。
ruì
鋭
wǔ
武
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép