Bản dịch của từ 鋭气 trong tiếng Việt
鋭气
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ruì | ㄖㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
鋭气 (Danh từ)
【ruì qì】
01
Sức mạnh, khí thế mạnh mẽ, tinh thần hừng hực (ví dụ: tinh thần, khí thế dũng mãnh)
1.旺盛的气势。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Khí thế, tinh thần hăng hái, khí lực mạnh mẽ
2.指气势旺盛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鋭气
ruì
鋭
qì
气
Các từ liên quan
鋭上
鋭入
鋭兵
鋭冽
鋭利
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
