Bản dịch của từ 鋭泽 trong tiếng Việt
鋭泽
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ruì | ㄖㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
鋭泽 (Tính từ)
【ruì zé】
01
Mịn màng, thanh nhã, như có lớp bóng mỏng (ý: tinh tế, hơi ẩm mượt); Hán-Việt: nhuyễn trạch/nhuần trạch(類義)
犹细润。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鋭泽
ruì
鋭
zé
泽
Các từ liên quan
鋭上
鋭入
鋭兵
鋭冽
鋭利
泽人
泽兰
泽兵
泽农
泽卤
