ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鋭端
Bảng phân tích âm vị 鋭
Ruì
Khởi nguyên, chỗ bắt đầu của một việc (nguồn ngọn, điểm xuất phát)
谓事之所由始。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
ruì
鋭
duān
端
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép