Bản dịch của từ 鋭端 trong tiếng Việt

鋭端

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruì

ㄖㄨㄟˋN/AN/AN/A

鋭端 (Danh từ)

ruì duān
01

Khởi nguyên, chỗ bắt đầu của một việc (nguồn ngọn, điểm xuất phát)

谓事之所由始。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鋭端

ruì

duān

Các từ liên quan

鋭上
鋭入
鋭兵
鋭冽
鋭利
端一
端严
端丽
端五
鋭
Bính âm:
【ruì】【ㄖㄨㄟˋ】【DUỆ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,金,兑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép