ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鋭藻
Bảng phân tích âm vị 鋭
Ruì
Lời nói phong phú và đẹp đẽ; những từ tuyệt đẹp (chủ yếu đề cập đến trang trí văn bản phong phú)
丰茂的辞藻。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
ruì
鋭
zǎo
藻
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép