ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鋭虑
Bảng phân tích âm vị 鋭
Ruì
Chăm chú suy nghĩ; dồn tâm tư để suy xét (Hán Việt: duệ lự → suy nghĩ sâu sắc)
谓专心思考。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
ruì
鋭
lǜ
虑
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép