Bản dịch của từ 鋭角 trong tiếng Việt
鋭角
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ruì | ㄖㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
鋭角 (Danh từ)
【ruì jiǎo】
01
Góc nhọn: góc nhỏ hơn góc vuông (nhỏ hơn 90°). (Hán-Việt: nhược giác/duệ giác liên tưởng từ 'nhọn')
小于直角的角。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鋭角
ruì
鋭
jiǎo
角
Các từ liên quan
鋭上
鋭入
鋭兵
鋭冽
鋭利
角争
角亢
角人
角仗
