ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鋭身
Bảng phân tích âm vị 鋭
Ruì
Dũng cảm đứng ra chịu trách nhiệm, can đảm đảm nhận rủi ro (tự nguyện ra mặt đối phó khó khăn)
犹挺身。谓勇于承担风险。
ruì
鋭
shēn
身
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép