Bản dịch của từ 鋭进 trong tiếng Việt
鋭进
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ruì | ㄖㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
鋭进 (Động từ)
【ruì jìn】
01
Ồ ạt tiến lên; tiến quân nhanh chóng (ví dụ: 迅速进攻、猛然推进)
1.谓迅速进军。
Ví dụ
02
Háo thắng, sốt ruột muốn cầu danh lợi; vội vàng mưu cầu công danh
2.谓急于求取功名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鋭进
ruì
鋭
jìn
进
Các từ liên quan
鋭上
鋭入
鋭兵
鋭冽
鋭利
进一层
进丁
进上
