Bản dịch của từ 鋭进 trong tiếng Việt

鋭进

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruì

ㄖㄨㄟˋN/AN/AN/A

鋭进 (Động từ)

ruì jìn
01

Ồ ạt tiến lên; tiến quân nhanh chóng (ví dụ: 迅速进攻猛然推进)

1.谓迅速进军。

Ví dụ
02

Háo thắng, sốt ruột muốn cầu danh lợi; vội vàng mưu cầu công danh

2.谓急于求取功名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鋭进

ruì

jìn

Các từ liên quan

鋭上
鋭入
鋭兵
鋭冽
鋭利
进一层
进丁
进上
鋭
Bính âm:
【ruì】【ㄖㄨㄟˋ】【DUỆ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,金,兑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép