Bản dịch của từ 鋭逸 trong tiếng Việt
鋭逸
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ruì | ㄖㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
鋭逸 (Tính từ)
【ruì yì】
01
(Tính cách hay lời nói, việc làm) Rõ ràng, thẳng thắn, không tế nhị; sắc sảo, vui vẻ và không gò bó (có thể ám chỉ con người hoặc phong cách viết)
谓显露﹐不含蓄。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鋭逸
ruì
鋭
yì
逸
Các từ liên quan
鋭上
鋭入
鋭兵
鋭冽
鋭利
逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
