Bản dịch của từ 鋭锋 trong tiếng Việt
鋭锋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ruì | ㄖㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
鋭锋 (Danh từ)
【ruì fēng】
01
Lưỡi sắc; đầu mũi nhọn, vật sắc bén (như kiếm, dao)
1.利刃。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sức mạnh, đà mạnh mẽ; phong độ sắc bén, uy lực (ví dụ: đà tấn công mạnh)
2.强劲的势头。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鋭锋
ruì
鋭
fēng
锋
Các từ liên quan
鋭上
鋭入
鋭兵
鋭冽
鋭利
锋出
锋刃
锋利
