ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鋭锒
Bảng phân tích âm vị 鋭
Ruì
Sâu sắc, say mê nghiên cứu; mải mê钻研 (nghiên cứu, tìm hiểu kỹ một vấn đề)
犹钻研。
ruì
鋭
láng
锒
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép