ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鋭阵
Bảng phân tích âm vị 鋭
Ruì
Một loại đội hình quân trận cổ xưa, hình dạng nhọn như mũi dao (hình nêm/điểm), dùng để chọc thủng hàng địch.
古代一种兵阵。阵如刀尖。
ruì
鋭
zhèn
阵
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép