Bản dịch của từ 鋯 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gào

ㄍㄠˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

gào
01

Một loại kim loại dùng trong công nghiệp hạt nhân và vật liệu chịu nhiệt, chống ăn mòn (nhớ như 'cáo' tinh ranh bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt)

一種金屬元素,應用於原子能工業和在高溫高壓下用作耐蝕化工材料等。

Ví dụ
鋯
Bính âm:
【gào】【ㄍㄠˋ】【CÁO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,金,告
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一ノ一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép