ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鋯
Bảng phân tích âm vị 鋯
Gào
Một loại kim loại dùng trong công nghiệp hạt nhân và vật liệu chịu nhiệt, chống ăn mòn (nhớ như 'cáo' tinh ranh bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt)
一種金屬元素,應用於原子能工業和在高溫高壓下用作耐蝕化工材料等。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép